Study

ôn từ vựng lớp 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • behind
    sau
  • bookstore
    nhà sách
  • a well
    cái giếng
  • temple
    đền, đình
  • factory
    nhà máy
  • between ... and ...
    ở giữa
  • museum
    viện bảo tàng
  • village
    ngôi làng
  • police station
    sở cảnh sát
  • drugstore
    nhà thuốc
  • toystore
    cửa hàng đồ chơi
  • opposite
    đối diện
  • bakery
    tiệm bánh
  • countryside
    nông thôn, miền quê
  • mountain
    núi
  • to the right of
    bên phải
  • town
    thị trấn, xã
  • river
    sông
  • restaurant
    nhà hàng
  • in front of
    phía trước
  • movie theater
    rạp phim
  • stadium
    sân vận động
  • to the left of
    bên trái
  • quite
    yên tĩnh