Study

Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • tired
    mệt mỏi
  • grades
    lớp
  • administrator
    người quản lý
  • adults
    người lớn
  • body clock
    đồng hồ sinh học
  • illness
    ốm
  • alert
    cảnh báo, cảnh cáo, cảnh tỉnh
  • absent
    vắng mặt
  • results
    kết quả
  • drop out
    nghỉ học