Study

你好吗

  •   0%
  •  0     0     0

  • 我们
    chúng tôi, chúng ta
  • 也 nghĩa là gì
    cũng
  • 你 nghĩa là gì?
    Bạn, anh, chị,...
  • 你妈妈好吗
    我妈妈也很好
  • cô ấy, chị ấy, bà ấy
  • Phiên âm của từ 好
    hǎo
  • phiên âm của 爸爸
    bàba
  • 我妈妈来, 我爸爸也来。他们............来。
  • anh ấy, ông ấy...
  • 你好吗?
    我很/不好!