Study

Vocab - 1.1

  •   0%
  •  0     0     0

  • excited
    hào hứng
  • bored
    buồn chán
  • suspicious
    nghi ngờ
  • anxious
    lo lắng
  • proud
    tự hào
  • envious
    ghen tị
  • frightened
    sợ hãi
  • cross
    tức giận
  • upset
    buồn bã
  • relieved
    nhẹ nhõm