Study

PRE - UNIT 10: READING VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • authority
    (n) chính quyền
  • overseas
    (adj, adv) nước ngoài
  • concern
    (n) sự lo âu
  • fulfill
    (v) đáp ứng
  • regulation
    (n) quy tắc, điều lệ
  • toxic
    (adj) độc hại
  • presence
    (n) sự có mặt
  • bury
    (v)chôn
  • target
    (n) mục tiêu
  • rubbish
    (n) rác
  • in advance
    trước