Study

YCT1 L1

  •   0%
  •  0     0     0

  • chào các bạn
    你们好
  • chào thầy/ chào cô
    老师好
  • 7
    7
  • giáo viên
    laoshi
  • 16
    16
  • 再见 (zài jiàn)
    tạm biệt
  • 好 hǎo
    tốt
  • 你 nǐ
    bạn
  • 8
    8
  • 17
    17
  • 52
    wu shi er
  • 3
    3
  • 你好 nǐhǎo
    xin  chao
  • 2
    2
  • 20
    20
  • tạm biệt
    再见(zài jiàn)
  • ni
  • 11
    11
  • 老师
    laoshi
  • 18
    18
  • 45
    si shi wu
  • 1
    1
  • 你们
    nimen
  • 19
    19
  • 4
    4
  • 33
    san shi san
  • 12
    12
  • 再见
    zaijian
  • 15
    15
  • 96
    jiu shi liu
  • tạm biệt thầy cô
    老师再见
  • các bạn
    nimen
  • hao
  • 13
    13
  • 6
    6
  • tốt
    好(hǎo)
  • 10
    10
  • 77
    qi shi qi
  • bạn
    你(nǐ)
  • 5
    5
  • 9
    9
  • 14
    14