Study

轻松学中文1 unit 1,2

  •   0%
  •  0     0     0

  • 今天
    hôm nay
  • trời
  • 生日
    sinh nhật
  • năm
  • 后天几月几号?
    后天……月……号
  • 你叫什么名字?
    Tên bạn là gì?
  • tạm biệt
    再见
  • tháng
  • 今天星期几?
    今天星期……
  • 星期
    tuần
  • 你几岁了?
    我……岁
  • 你好
    xin chào
  • 我的妈妈今年44岁
    năm nay mẹ tôi 44 tuổi
  • 后天
    ngày kia
  • 今年
    năm nay
  • hỏi tuổi (bé hơn 10)
    几岁
  • 今年是
    2024年
  • you
  • ngôi sao
  • 你的生日是几月几号?
    我的生日是……月……号
  • hỏi tuổi (lớn hơn 10)
    多大
  • 星期天
    chủ nhật
  • tháng 12
    十二月
  • 昨天
    hôm qua
  • 名字
    tên
  • chúc mừng sinh nhật!
    生日快乐 shēngrìkuàilè
  • 号/日
    ngày
  • 今天几月几号?
    giáo viên giúp xem đúng sai
  • hūlüè, jīqì , chèdǐ
    đọc đúng mới được điểm
  • 明天
    ngày mai
  • 她多大了?(14)
    她14岁了
  • nhìn thấy
  • 明天星期几?
    明天星期……
  • của
  • 前天星期几?
    星期……
  • tôi sinh vào năm...
    我在……年出生
  • 出生
    sinh ra
  • shīqū , guòqù dàngāo
    phát âm đúng
  • 他几岁了? (4)
    他4岁了
  • 昨天几月几号
    昨天……月……号