Study

CL8, U2, L3

  •   0%
  •  0     0     0

  • badly ( so sánh hơn )
    worse
  • far ( so sánh nhất )
    farthese/furthest
  • little ( so sánh hơn )
    less
  • S + be/ V + as + adj/ adv + as + S
    So sánh bằng với tính từ/ trạng từ
  • far ( so sánh hơn )
    farther/further
  • old (chỉ người, vật) ( so sánh hơn )
    older
  • good ( so sánh nhất )
    best
  • bad ( so sánh nhất )
    worst
  • much/ many ( so sánh nhất )
    most
  • so sánh hơn của well
    better
  • S + be/ V + the most + adj/ adv
    So sánh hơn nhất với tính từ dài và trạng từ dài:
  • old (chỉ cấp bậc trong gia đình) ( so sánh hơn )
    elder
  • S + be/ V + adj/ adv-er + than + … ( cấu trúc của so sánh ....)
    so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn
  • well (so sánh nhất )
    best
  • little ( so sánh nhất )
    least
  • much/ many ( so sánh hơn )
    more
  • old (chỉ cấp bậc trong gia đình) ( so sánh nhất )
    eldest
  • S1 + be/ V + more + adj/ adv + than + …
    So sánh hơn với tính từ dài và trạng từ dài:
  • S + be/ V + the + adj-est/ adv-est
    So sánh hơn nhất với tính từ ngắn và trạng từ ngắn:
  • badly ( so sánh nhất )
    worst
  • bad ( so sánh hơn )
    worse
  • good ( so sánh hơn )
    better