Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CL8, U2, L3
0
%
0
0
0
Back
Restart
badly ( so sánh hơn )
worse
Oops!
Okay!
far ( so sánh nhất )
farthese/furthest
Oops!
Okay!
little ( so sánh hơn )
less
Oops!
Okay!
S + be/ V + as + adj/ adv + as + S
So sánh bằng với tính từ/ trạng từ
Oops!
Okay!
far ( so sánh hơn )
farther/further
Oops!
Okay!
old (chỉ người, vật) ( so sánh hơn )
older
Oops!
Okay!
good ( so sánh nhất )
best
Oops!
Okay!
bad ( so sánh nhất )
worst
Oops!
Okay!
much/ many ( so sánh nhất )
most
Oops!
Okay!
so sánh hơn của well
better
Oops!
Okay!
S + be/ V + the most + adj/ adv
So sánh hơn nhất với tính từ dài và trạng từ dài:
Oops!
Okay!
old (chỉ cấp bậc trong gia đình) ( so sánh hơn )
elder
Oops!
Okay!
S + be/ V + adj/ adv-er + than + … ( cấu trúc của so sánh ....)
so sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn
Oops!
Okay!
well (so sánh nhất )
best
Oops!
Okay!
little ( so sánh nhất )
least
Oops!
Okay!
much/ many ( so sánh hơn )
more
Oops!
Okay!
old (chỉ cấp bậc trong gia đình) ( so sánh nhất )
eldest
Oops!
Okay!
S1 + be/ V + more + adj/ adv + than + …
So sánh hơn với tính từ dài và trạng từ dài:
Oops!
Okay!
S + be/ V + the + adj-est/ adv-est
So sánh hơn nhất với tính từ ngắn và trạng từ ngắn:
Oops!
Okay!
badly ( so sánh nhất )
worst
Oops!
Okay!
Oops!
Okay!
bad ( so sánh hơn )
worse
Oops!
Okay!
good ( so sánh hơn )
better
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies