Study

what have we learned?

  •   0%
  •  0     0     0

  • Looking forward
    Mong chờ (= excited)
  • Explain
    Giải thích
  • Put on
    Mặc (=wear)
  • Near
    Gần
  • Same
    giống
  • Summer
    Mùa Hè
  • Spring
    Mùa Xuân
  • Machine
    Máy móc
  • Autumn
    Mùa Thu
  • How many
    Hỏi số lượng/bao nhiêu (Đếm được)
  • Winter
    Mùa Đông
  • How much
    Hỏi số lượng/ bao nhiêu (Không đếm được)
  • Calculator
    Máy tính