Study

animal

  •   0%
  •  0     0     0

  • huơu cao cổ
    Giraffe (n)
  • con sứa
    jellyfish (n)
  • con cá sấu
    crocodile (n)
  • chim cánh cụt
    penguin (n)
  • con bò
    cow (n)
  • gấu bắc cực
    polar bear (n)
  • con ngựa vằn
    zebra (n)
  • con ngựa
    horse (n)
  • con thằn lằn
    lizard
  • con vịt
    duck (n)
  • con ong
    bee (n)
  • con rùa
    turtle (n)