Study

Flyer 6 test 2 part 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • cẩn thận
    carefully
  • sống trong rừng
    live in the forest
  • cơn bão
    storm
  • trên mặt đất
    on the ground
  • sớm
    soon
  • bên ngoài
    ouside
  • thân thiện
    friendly
  • nghe
    hear - heard
  • sợ hãi
    afraid
  • ngôi làng
    village
  • một người
    Person
  • chạy ra ngoài
    run outside - ran outside
  • đá lạnh, băng
    ice
  • bệnh viện
    Hospital
  • ấm áp
    warm
  • nhặt lên
    pick up
  • khủng khiếp
    terrible
  • nhiều động vật
    lots of animals
  • đến để giúp đỡ
    came to help
  • la, hét
    shout