Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
FAMILY
0
%
0
0
0
Back
Restart
/niːs/
Niece (n) cháu gái
Oops!
Okay!
/ɪkˌsten.dɪd/ /ˈfæm.əl.i/
Extended family (n.p) đại gia đình (nhiều thế hệ)
Oops!
Okay!
/dɪsˈfʌŋk.ʃən.əl/ /ˈfæm.əl.i/
Dysfunctional family (n) GĐ bất hoà (không hạnh phúc)
Oops!
Okay!
/ˌwʌn-per.ənt/ /ˈfæm.əl.i/
One-parent family: GĐ chỉ có 1 bố hoặc mẹ (Single-parent)
Oops!
Okay!
/ɡet/ /ɪnˈɡeɪdʒd/
Get engaged: đính hôn
Oops!
Okay!
/ˈnef.juː/
Nephew (n) cháu trai
Oops!
Okay!
/'oʊl.dər/
Older (a) lớn tuổi hơn
Oops!
Okay!
/ˈper.ənt/
Parents (n) bố mẹ
Oops!
Okay!
/ˈel.dər/
elder (a) lớn tuổi hơn (tôn trọng)
Oops!
Okay!
/'jʌŋ.ər/
Younger (a) trẻ hơn
Oops!
Okay!
/ˌnuː.kliː.ɚ/ /ˈfæm.əl.i/
Nuclear family (n.p) gia đình hạt nhân (có 2 thế hệ)
Oops!
Okay!
/ɡet/ /ˈmer.id/
Get married (a) đã kết hôn (be married)
Oops!
Okay!
/ˌoʊn.li/ /ˈtʃaɪld/ /ˈfæm.əl.i/
only child family (n) GĐ có 1 con
Oops!
Okay!
/ˈsɪŋ.ɡəl/
Single (a) độc thân
Oops!
Okay!
/ˈhaʊs.waɪf/
Housewife (n) bà nội trợ
Oops!
Okay!
/step/ /'fæm.əl.i/
Step-family (n) GĐ có con riêng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies