Study

A1 Verbs

  •   0%
  •  0     0     0

  • speak
    nói
  • want
    muốn
  • work
    làm việc
  • write
    viết
  • begin
    bắt đầu
  • get
    lấy
  • look
    nhìn
  • say
    nói
  • feel
    cảm thấy
  • be
    thì / là / ở
  • drink
    uống
  • mean
    có nghĩa
  • do
    làm
  • become
    trở thành
  • take
    lấy
  • eat
    ăn
  • sit
    ngồi
  • read
    đọc
  • understand
    hiểu
  • watch
    xem
  • can
    có thể
  • make
    làm
  • call
    gọi
  • help
    giúp đỡ
  • tell
    kể
  • play
    chơi
  • sleep
    ngủ
  • go
    đi
  • hear
    nghe
  • use
    sử dụng
  • come
    đến
  • talk
    nói chuyện
  • live
    sống
  • see
    nhìn
  • give
    đưa
  • think
    nghĩ
  • like
    thích
  • have
  • know
    biết
  • learn
    học
  • find
    tìm thấy