Study

A2 Nouns

  •   0%
  •  0     0     0

  • bridge
    cầu
  • desk
    bàn làm việc
  • photo
    ảnh
  • floor
    sàn nhà
  • winter
    mùa đông
  • side
    bên
  • history
    lịch sử
  • meat
    thịt
  • stage
    sân khấu
  • key
    chìa khóa
  • summer
    mùa hè
  • coat
    áo khoác
  • sea
    biển
  • meal
    bữa ăn
  • plant
    thực vật
  • grass
    cỏ
  • rain
    mưa
  • time
    thời gian
  • news
    tin tức
  • lesson
    bài học
  • guest
    khách mời
  • finger
    ngón tay
  • uncle
    chú/bác
  • result
    kết quả
  • size
    kích thước
  • adult
    người lớn
  • information
    thông tin
  • glass
    kính, ly
  • chance
    cơ hội
  • hair
    tóc
  • weather
    thời tiết
  • boat
    thuyền
  • country
    đất nước
  • lake
    hồ
  • company
    công ty
  • park
    công viên
  • paper
    giấy
  • juice
    nước ép
  • singer
    ca sĩ
  • course
    khóa học
  • team
    đội
  • body
    cơ thể
  • sport
    thể thao
  • feeling
    cảm giác
  • ruler
    thước kẻ
  • part
    phần
  • bottle
    chai
  • group
    nhóm
  • wall
    tường
  • bell
    chuông
  • dress
    váy
  • forest
    rừng
  • taxi
    taxi
  • holiday
    ngày nghỉ
  • farm
    trang trại
  • library
    thư viện
  • sign
    dấu hiệu
  • pool
    hồ bơi
  • poem
    bài thơ
  • line
    đường kẻ
  • doctor
    bác sĩ
  • position
    vị trí
  • business
    kinh doanh
  • artist
    nghệ sĩ
  • topic
    chủ đề
  • mouth
    miệng
  • phone
    điện thoại
  • tomato
    cà chua
  • salt
    muối
  • road
    đường
  • bar
    quán bar
  • piece
    miếng
  • tea
    trà
  • pond
    ao
  • place
    nơi
  • market
    chợ
  • voice
    giọng
  • fact
    sự thật
  • snow
    tuyết
  • university
    đại học
  • airport
    sân bay
  • afternoon
    buổi chiều
  • minute
    phút
  • flower
    hoa
  • hospital
    bệnh viện
  • sight
    tầm nhìn
  • chocolate
    sô-cô-la
  • horse
    ngựa
  • cow
  • radio
    đài
  • conversation
    cuộc trò chuyện
  • birth
    sự sinh
  • band
    ban nhạc
  • driver
    tài xế
  • poet
    nhà thơ
  • clock
    đồng hồ
  • bear
    gấu
  • health
    sức khỏe
  • song
    bài hát
  • parent
    cha mẹ
  • bottom
    đáy
  • beach
    bãi biển
  • office
    văn phòng
  • lunch
    bữa trưa
  • city
    thành phố
  • boot
    giày ống
  • subject
    môn học
  • hat
  • end
    kết thúc
  • police
    cảnh sát
  • station
    trạm
  • sand
    cát
  • moment
    khoảnh khắc
  • king
    vua
  • text
    văn bản
  • mountain
    núi
  • example
    ví dụ
  • window
    cửa sổ
  • street
    đường phố
  • tent
    lều
  • coffee
    cà phê
  • ear
    tai
  • dream
    giấc mơ
  • birthday
    sinh nhật
  • truth
    sự thật
  • machine
    máy móc
  • guide
    hướng dẫn viên
  • gold
    vàng
  • world
    thế giới
  • map
    bản đồ
  • star
    sao
  • address
    địa chỉ
  • language
    ngôn ngữ
  • player
    người chơi
  • tooth
    răng
  • card
    thẻ
  • list
    danh sách
  • party
    tiệc
  • test
    bài kiểm tra
  • square
    quảng trường
  • earth
    trái đất
  • skirt
    váy
  • train
    tàu hỏa
  • soup
    súp
  • education
    giáo dục
  • secretary
    thư ký
  • science
    khoa học
  • price
    giá cả
  • camera
    máy ảnh
  • page
    trang
  • wind
    gió
  • computer
    máy tính
  • question
    câu hỏi
  • salad
    sa lát
  • camp
    trại
  • week
    tuần
  • neck
    cổ
  • past
    quá khứ
  • problem
    vấn đề
  • blood
    máu
  • classroom
    phòng học
  • island
    đảo
  • fire
    lửa
  • restaurant
    nhà hàng
  • shoulder
    vai
  • plan
    kế hoạch
  • story
    câu chuyện
  • picture
    tranh
  • cup
    cốc
  • message
    tin nhắn
  • idea
    ý tưởng
  • orange
    cam
  • oil
    dầu
  • heart
    trái tim
  • site
    địa điểm
  • river
    sông
  • job
    công việc
  • sugar
    đường
  • village
    làng
  • stair
    bậc thang
  • noise
    tiếng ồn
  • age
    tuổi
  • person
    người
  • beer
    bia
  • son
    con trai
  • season
    mùa
  • music
    nhạc
  • ticket
  • church
    nhà thờ
  • knee
    đầu gối