Study

YCT 3 - 第二课

  •   0%
  •  0     0     0

  • nữ
  • 每天
    mỗi ngày
  • quá, lắm
  • nam
  • 游泳
    bơi
  • 张老师
    giáo viên Trương
  • đều
  • 一起
    cùng nhau
  • mới
  • 打篮球
    chơi bóng rổ
  • 运动
    vận dộng
  • 欢迎
    hoan nghênh
  • 踢足球
    đá bóng
  • lớp
  • còn
  • lớp