Study

Topic 9: Films

  •   0%
  •  0     0     0

  • Phim bom tấn
    blockbuster
  • Phim âm nhạc
    musical film
  • Người xem phim
    film-goer
  • Nhân vật phụ họa
    supporting character
  • Phim tình cảm
    romantic film
  • Phim chiến tranh
    war film
  • Phim kinh dị
    horror film
  • villain
    Nhân vật phản diện
  • Phim câm (không có tiếng)
    silent film
  • Diễn viên đóng thế
    stuntman
  • Phim lịch sử
    historical film
  • Phim tài liệu
    documentary film
  • Nhân vật chính
    protagonist
  • Nhân vật phản diện
    antagonist
  • Phim hài
    comedy film
  • main character
    Nhân vật chính
  • Cao trào
    climax
  • Phim truyền hình
    drama film
  • Thể loại
    genre
  • Diễn viên nữ hay nhất
    best actress
  • Nhân vật
    character
  • Rạp phim
    cinema
  • Phim ngắn
    short film
  • Giải thưởng phim ảnh
    movie awards
  • Diễn viên nam hay nhất
    best actor
  • Phim hành động
    action film
  • Phim quốc tế
    international film
  • Đạo diễn
    film director
  • Phim khoa học viễn tưởng
    science fiction (sci-fi)
  • Phim nội địa (trong nước)
    local film