Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CÂU NÓI THÔNG DỤNG 3-5 (V-E) (LATEST VERSIO ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi món gà nướng.
I think I’ll have the grilled chicken.
Oops!
Okay!
Bạn muốn làm gì tối nay?
What do you want to do tonight?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn ăn rau?
Why do you eat vegetables?
Oops!
Okay!
Bạn muốn uống gì?
What do you want to drink?
Oops!
Okay!
Bạn có thể giúp tôi mang cái này không?
Can you help me carry this?
Oops!
Okay!
Bạn có bao nhiêu anh chị em?
How many brothers and sisters do you have?
Oops!
Okay!
Hôm nay là thứ mấy?
What day is it today?
Oops!
Okay!
I don’t have to get up early on Sunday
Tôi không cần phải dậy sớm vào Chủ nhật.
Oops!
Okay!
Bạn đang đọc gì vậy?
What are you reading?
Oops!
Okay!
Cứ từ từ
Take your time
Oops!
Okay!
Bạn tan học lúc mấy giờ?
What time do you finish school?
Oops!
Okay!
Siêu thị có phải là nơi tốt để mua thức ăn không?
Is the supermarket a good place to buy food?
Oops!
Okay!
Cuốn sách này của ai?
Whose books are these?
Oops!
Okay!
Bạn đã đến đây khi nào?
When did you get/arrive here?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn đọc sách?
Why do you read books?
Oops!
Okay!
Bạn đang uống gì thế?
What are you drinking?
Oops!
Okay!
Cái cây thì ở trên cái bàn
The plant is on the table
Oops!
Okay!
Bạn có thể đưa tôi cái bút không?
Can you give me the pen?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi chơi không?
Do you want to hang out?
Oops!
Okay!
Bạn muốn xem phim gì?
What do you want to watch?
Oops!
Okay!
Cái đèn thì ở trên cái tủ lạnh
The lamp is on the fridge
Oops!
Okay!
I don’t have to go to school today
Hôm nay tôi không cần phải đi học.
Oops!
Okay!
Anh ấy không ở đây.
He's not here
Oops!
Okay!
Bạn có muốn ăn gì không?
Do you want to eat something?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ đến vào lúc 7 giờ.
I will come at 7 o'clock.
Oops!
Okay!
Bạn có thể sửa cái máy tính này không?
Can you fix this computer?
Oops!
Okay!
It takes me 30 minutes to walk to school every day.
Mỗi ngày tôi phải mất 30 phút đi bộ đến trường.
Oops!
Okay!
Có một ngân hàng gần đây không?
Is there a bank near here?
Oops!
Okay!
Bạn có phải là người Việt không?
Are you Vietnamese?
Oops!
Okay!
Thư viện có phải là nơi tốt để đọc sách không?
Is the library a good place to read books?
Oops!
Okay!
Để tôi giải quyết việc này
Let me handle this
Oops!
Okay!
Quyển sách dưới cái ghế
The book is under the chair
Oops!
Okay!
It takes me 15 minutes to prepare my lunch in the morning.
Tôi mất 15 phút để chuẩn bị bữa trưa vào buổi sáng.
Oops!
Okay!
Bạn về nhà sau khi làm việc lúc mấy giờ?
What time do you get home from work?
Oops!
Okay!
Mấy giờ bạn thức dậy ?
What time do you get up?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.
I will call you later.
Oops!
Okay!
Một người đàn ông đang gặp bạn mình ở sân bay.
A man is meeting his friend at the airport.
Oops!
Okay!
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Can you show me the way?
Oops!
Okay!
Có rất nhiều giấy tờ trên bàn làm việc
There are a lot of papers on the desk
Oops!
Okay!
Tôi muốn đi du lịch.
I want to travel.
Oops!
Okay!
Bạn muốn học cái gì?
What do you want to learn?
Oops!
Okay!
Số điện thoại của bạn là gì?
What's your phone number?
Oops!
Okay!
Bạn đến phòng gym lúc mấy giờ?
What time do you go to the gym?
Oops!
Okay!
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
What time do you wake up?
Oops!
Okay!
Ngày sinh nhật của bạn là ngày nào?
When is your birthday?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở trường?
What can you do at school?
Oops!
Okay!
Bạn có thể mở cửa sổ không?
Can you open the window?
Oops!
Okay!
Bạn có thể nói chậm hơn không?
Can you speak more slowly?
Oops!
Okay!
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
How long are you staying?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi dạo không?
Do you want to go for a walk?
Oops!
Okay!
Quê bạn ở đâu?
Where is your hometown?
Oops!
Okay!
Đây/ Kia là cái gì ?
What is this/that?
Oops!
Okay!
it's a quarter to five
It's 4:45
Oops!
Okay!
Bạn có muốn giúp tôi không?
Do you want to help me?
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến công viên từ đây?
Excuse me. How do I get to the park from here?
Oops!
Okay!
Công viên có phải là nơi tốt để chơi bóng đá không?
Is the park a good place to play football?
Oops!
Okay!
Đây là quyển sách của tôi.
This is my book.
Oops!
Okay!
Bạn ăn trưa lúc mấy giờ?
What time do you eat lunch?
Oops!
Okay!
Ngay khi có thể/càng sớm càng tốt
As soon as possible
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Bạn có biết đường đến ga xe lửa không?
Excuse me. Do you know the way to the railway station?
Oops!
Okay!
Bạn có anh chị em nào không?
Do you have any brothers and sisters?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở siêu thị?
What can you do at the supermarket?
Oops!
Okay!
Cô ấy giúp tôi viết thư.
She helps me write a letter.
Oops!
Okay!
Tôi có thể nói chuyện với David không?
May I speak to David?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy hạnh phúc.
I feel happy.
Oops!
Okay!
Bạn có muốn xem phim không?
Do you want to watch a movie?
Oops!
Okay!
Bạn muốn đi đâu vào cuối tuần?
What do you want to do this weekend?
Oops!
Okay!
Tại sao bạn học tiếng Anh?
Why do you study English?
Oops!
Okay!
Chúng tôi giúp bạn sửa xe.
We help you fix the bike.
Oops!
Okay!
Tôi sẽ ăn tối với bạn.
I will have dinner with you.
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món mì Ý.
I think I’ll have the spaghetti.
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy lo lắng.
I feel nervous.
Oops!
Okay!
Nó giá bao nhiêu?
How much is it?
Oops!
Okay!
Hôm nay là thứ ngày tháng?
What is the date today?
Oops!
Okay!
I don’t have to do homework now
Bây giờ tôi không cần phải làm bài tập.
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở bể bơi?
What can you do at the swimming pool?
Oops!
Okay!
Anh ấy lớn hơn tôi 5 tuổi.
He is 5 years older than me
Oops!
Okay!
Bạn có muốn gọi lại không?
Do you want to call back?
Oops!
Okay!
đây là chìa khoá của tôi
These are my keys
Oops!
Okay!
it's half past three
it's 3:30
Oops!
Okay!
Người phụ nữ đang ngồi phía sau máy tính
The woman is sitting behind the computer
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ uống một ly nước cam.
I think I’ll have an orange juice.
Oops!
Okay!
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
What do you like to do in your free time?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở thư viện?
What can you do at the library?
Oops!
Okay!
Cô giáo giúp học sinh đọc sách.
The teacher helps students read books.
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy mệt.
I feel tired.
Oops!
Okay!
Bạn có thích kỳ nghỉ của mình không?
Are you enjoying your vacation?
Oops!
Okay!
Tôi muốn học tiếng Anh.
I want to learn English.
Oops!
Okay!
Bạn có thể lặp lại được không?
Can you repeat that?
Oops!
Okay!
của bạn đây
Here you are/here it it
Oops!
Okay!
Công việc thế nào
How’s (your) business?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn uống cà phê không?
Do you want to drink coffee?
Oops!
Okay!
it's three fifty/it's ten to four
It's 3:50
Oops!
Okay!
Có một công viên quanh đây không?
Is there a park around here/near here?
Oops!
Okay!
Bố giúp con rửa bát.
Dad helps me wash the dishes.
Oops!
Okay!
Tôi giúp bạn học bài.
I help you study.
Oops!
Okay!
Tôi sẽ gửi email cho bạn.
I will send you an email.
Oops!
Okay!
Quốc tịch của bạn là gì?
What is your nationality?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn chơi thể thao không?
Do you want to play sports?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi du lịch không?
Do you want to travel?
Oops!
Okay!
Bạn muốn ăn gì?
What do you want to eat?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ giúp bạn.
I will help you.
Oops!
Okay!
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
I will help you with your homework.
Oops!
Okay!
It takes her a week to read a short book.
Cô ấy phải mất một tuần để đọc một cuốn sách ngắn.
Oops!
Okay!
Cái bàn trước cái cửa sổ
The table is in front of the window
Oops!
Okay!
Bạn có thể bật đèn lên được không?
Can you turn on the light?
Oops!
Okay!
Có một nhà hàng Ý trong khu phố này không?
Is there an Italian restaurant in this neighborhood?
Oops!
Okay!
Tôi muốn ngủ.
I want to sleep.
Oops!
Okay!
Tôi muốn uống cà phê.
I want to drink coffee.
Oops!
Okay!
Đất nước nào bạn muốn ghé thăm?
Which country would you like to visit?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ học tiếng Anh vào tối nay.
I will study English tonight.
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đọc sách không?
Do you want to read a book?
Oops!
Okay!
Bạn có thể giúp tôi không?
Can you help me?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ xem bộ phim đó.
I will watch that movie.
Oops!
Okay!
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
What time do you start work?
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy hào hứng.
I feel excited.
Oops!
Okay!
Bạn giống ai trong gia đình?
Who do you look like in your family?
Oops!
Okay!
Mẹ giúp em làm bài tập.
Mom helps me do homework.
Oops!
Okay!
Người đàn ông đang nhìn vào trong chiếc vali mới của mình.
The man is looking in his new suitcase.
Oops!
Okay!
Tôi muốn nấu ăn.
I want to cook food.
Oops!
Okay!
Bạn làm gì sau giờ làm?
What do you do after work?
Oops!
Okay!
Anh ấy giúp chị dọn phòng.
He helps her clean the room.
Oops!
Okay!
Người phụ nữ đang ở trong cửa hang
The woman is inside a store
Oops!
Okay!
It takes him two hours to clean the house on Saturdays.
Anh ấy phải mất hai giờ để dọn dẹp nhà cửa vào ngày thứ Bảy.
Oops!
Okay!
Today, I don’t have to clean my room
Hôm nay tôi không cần phải dọn phòng.
Oops!
Okay!
Chiếc vali của người đàn ông nằm trên băng chuyền.
The man's suitcase is on the conveyor belt.
Oops!
Okay!
Tôi cảm thấy buồn.
I feel sad.
Oops!
Okay!
Bạn đi đến chỗ làm bằng phương tiện gì?
How do you go to work?
Oops!
Okay!
Tôi muốn đi bộ trong công viên.
I want to walk in the park.
Oops!
Okay!
Bạn giúp tôi tìm chìa khóa.
You help me find the key.
Oops!
Okay!
Tôi có thể để lại tin nhắn không?
Can I leave a message?
Oops!
Okay!
Tonight, I don’t have to cook dinner
Tối nay tôi không cần phải nấu ăn.
Oops!
Okay!
Tôi muốn đọc sách.
I want to read a book.
Oops!
Okay!
Bạn có thể đợi một chút được không?
Can you wait a moment?
Oops!
Okay!
Bạn có thể làm gì ở công viên?
What can you do at the park?
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ tôi sẽ gọi một suất cơm chiên.
I think I’ll have the fried rice.
Oops!
Okay!
Bạn đang viết gì đó?
What are you writing?
Oops!
Okay!
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
Oops!
Okay!
Tôi muốn viết thư.
I want to write a letter.
Oops!
Okay!
Bạn sẽ ra đi khi nào?
When are you leaving?
Oops!
Okay!
Cái bếp bên cạnh cái bồn rửa bát
The stove is next to the sink
Oops!
Okay!
Tại sao bạn xem TV vào buổi tối?
Why do you watch TV at night?
Oops!
Okay!
Tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
I will buy a new car.
Oops!
Okay!
Tại sao bạn yêu mèo?
Why do you love cats?
Oops!
Okay!
Để tôi lo
I’ll see to it
Oops!
Okay!
It takes her an hour to finish her homework in the evening.
Cô ấy phải mất một giờ để hoàn thành bài tập về nhà vào buổi tối.
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Có khách sạn nào gần đây không?
Excuse me. Is there a hotel near here?
Oops!
Okay!
Những cái kia bao nhiêu tiền?
How much are those?
Oops!
Okay!
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
What time do you go to bed?
Oops!
Okay!
Bãi biển có phải là nơi tốt để bơi không?
Is the beach a good place to swim?
Oops!
Okay!
Tôi muốn xem phim.
I want to watch a movie.
Oops!
Okay!
Bạn rời khỏi nhà lúc mấy giờ?
What time do you leave home?
Oops!
Okay!
Bạn đang ăn gì vậy?
What are you eating?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn đi bơi không?
Do you want to go swimming?
Oops!
Okay!
Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?
How many people are there in your family?
Oops!
Okay!
Có 1 chiệc điện thoại trên bàn làm việc của người phụ nữ
There is a telephone on the woman’s desk
Oops!
Okay!
Tôi muốn chơi đàn piano.
I want to play the piano.
Oops!
Okay!
Em giúp anh chuẩn bị bữa ăn.
I help you prepare the meal.
Oops!
Okay!
Tôi muốn mua một chiếc xe.
I want to buy a car.
Oops!
Okay!
Tôi có thể nhận tin nhắn không?
Can I take a message?
Oops!
Okay!
Có một bưu điện gần trường không?
Is there a post office near the school?
Oops!
Okay!
Bạn vừa mới đến à?
Did you just arrive?
Oops!
Okay!
Món ăn ưa thích của bạn là gì?
What''s your favorite food?
Oops!
Okay!
Địa chỉ email của bạn là gì?
What's your email address?
Oops!
Okay!
Trường của bạn có phải là nơi tốt để kết bạn không?
Is your school a good place to make friends?
Oops!
Okay!
Bạn ở đây đã lâu chưa?
Have you been here long?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn mua cái này không?
Do you want to buy this?
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Làm thế nào để tôi đi đến con sông từ đây?
Excuse me. How do I get to the river from here?
Oops!
Okay!
Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?
What time do you usually have dinner?
Oops!
Okay!
Bạn có thể gọi lại sau không?
Can you call back later?
Oops!
Okay!
Bạn có muốn học tiếng Anh không?
Do you want to learn English?
Oops!
Okay!
Những cái này/kia là những cái gì?
What are these/those?
Oops!
Okay!
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it?
Oops!
Okay!
Xin lỗi. Bạn có biết đường đến bưu điện không?
Excuse me. Do you know the way to the post office?
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies