Study

Prepare 1 - Unit 15

  •   0%
  •  0     0     0

  • áo choàng, áo khoác dài
    coat
  • trẻ
    young
  • đồng hồ điện tử
    digital watch
  • áo khoác
    jacket
  • tối tăm
    dark
  • mảnh khảnh
    slim
  • nhỏ
    little
  • áo đầm
    dress
  • quần dài
    trousers
  • cũ, già
    old
  • váy
    skirt
  • hat
  • áo sơ mi
    shirt
  • mắt kính
    glasses
  • đôi giày
    shoes
  • dài
    long
  • to lớn
    big
  • béo
    fat
  • quần jean
    jeans