Study

Unit 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • culture
    văn hóa
  • chợ nổi
    floating market
  • aware
    nhận thức
  • have impact on/ with
    on
  • ecotour
    du lịch sinh thái
  • san hô
    coral
  • tiêu cực
    negative
  • brochure
    tờ quảng cáo
  • khám phá
    explore
  • thủ công
    craft
  • thân thiện với môi tường
    environmentally- friendly
  • chuyến đi thực tế
    fieldtrip
  • barrier reef
    rặng san hô
  • thợ thủ công
    craftsman
  • form
    hình thành
  • positive
    tích cực
  • local
    địa phương
  • hunt
    săn bắt