Study

Thời gian trong tiếng Việt

  •   0%
  •  0     0     0

  • Last Christmas
    Giáng sinh năm ngoái/năm trước
  • This Monday
    Thứ 2 tuần này
  • Last evening
    Tối qua/ Tối hôm qua
  • This August
    Tháng 8 năm nay
  • Last year
    Năm ngoái
  • Last Wednesday
    Thứ 4 (tư) tuần trước
  • Last winter
    Mùa đông năm trước
  • Tomorrow night
    Đêm mai/Tối mai
  • Next week
    Tuần sau
  • Next summer
    Mùa hè năm sau
  • This November
    Tháng 11 năm nay
  • Next Friday afternoon
    Chiều thứ 6 tuần sau
  • Next June
    Tháng 6 năm sau
  • Yesterday at 8am
    8 giờ sáng hôm qua