Study

G6 - U7 - GROWING UP

  •   0%
  •  0     0     0

  • moustache
    ria mép
  • straight
    thẳng
  • béo phì
    overweight
  • bald
    hói
  • thẳng
    straight
  • blonde
    vàng hoe
  • hói
    bald
  • xoăn
    curly
  • height
    chiều cao
  • vàng
    blonde
  • beard
    râu quai nón
  • ria mép
    moustache
  • slim
    thon thả
  • curly
    xoăn
  • round
    tròn
  • overweight
    béo phì
  • spiky
    nhọn
  • tóc nhọn
    spiky
  • average
    trung bình
  • trung
    average