Study

HSK 3 第1、2 生词

  •   0%
  •  0     0     0

  • 我跟妈妈去超市。
    Tôi cùng mẹ đi siêu thị.
  • 地图
  • Cuối tuần
    周末
  • 电脑
  • Lo lắng
    着急
  • 打算
    Dự định, kế hoạch
  • 一直
    Luôn
  • 带钱
    Đem theo tiền
  • 北方
  • Chuyển nhà
    搬家