Study

Prepare 1 - Unit 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • nhà báo, phóng viên
    journalist
  • cái ly
    glass
  • bồi bàn nữ
    waitress
  • cầu thủ bóng đá
    footballer
  • nhiếp ảnh gia
    photographer
  • cái đĩa
    plate
  • cái thìa
    spoon
  • nông dân
    farmer
  • tách
    cup
  • bác sĩ
    doctor
  • con dao
    knife
  • nhạc sĩ
    musician
  • bồi bàn nam
    waiter
  • y tá
    nurse
  • tiêu
    pepper
  • chai
    bottle
  • đường
    sugar
  • tài xế xe tải
    lorry driver
  • cái bát
    bowl
  • muối
    salt
  • cái nĩa
    fork
  • lính cứu hỏa
    firefighter