Study

Unit 8: New ways to learn

  •   0%
  •  0     0     0

  • engage
    thu hút
  • Voice recognation
    nhận diện giọng nói
  • electronic device
    thiết bị điện tử
  • access
    truy cập
  • distraction
    (n) sự xao lãng, sự mất tập trung
  • digital
    Kỹ thuật số, điện tử
  • portable
    có thể mang theo, xách tay
  • invention
    sự phát minh
  • blended learning
    phương pháp học kết hợp (online và offline)
  • banned
    bị cấm