Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
2024.03.05 - 2024.03.11 Gr. 10 ESL (Quiz 6)
0
%
0
0
0
Back
Restart
Being the only one of its kind.
Unique (Độc nhất)
Oops!
Okay!
A powder made by grinding raw grains, roots, beans, nuts, or seeds.
Flour (Bột mì)
Oops!
Okay!
Answer (Trả lời)
Oops!
Okay!
A reaction to a question or situation.
Answer (Trả lời)
Oops!
Okay!
Một phản ứng đối với một câu hỏi hoặc một tình huống.
Answer (Trả lời)
Oops!
Okay!
Budget (Ngân sách)
Oops!
Okay!
A tool with a handle and a heavy metal head, used for breaking things or hitting nails.
Hammer (Cây búa)
Oops!
Okay!
Một loại bột được làm bằng cách nghiền các loại ngũ cốc thô, rễ, đậu, quả hạch hoặc hạt.
Flour (Bột mì)
Oops!
Okay!
Ingredient (Thành phần)
Oops!
Okay!
A yellow or orange root that is widely used as a spice and folk medicine.
Ginger Root (Rễ gừng)
Oops!
Okay!
A container where we keep or carry tools.
Toolbox (Hộp công cụ)
Oops!
Okay!
A thing that is difficult to deal with or to understand.
Problem (Vấn đề)
Oops!
Okay!
An oval root vegetable, typically between 2.5-5 cm, which may be green, yellow, red, purple, or white.
Garlic (Tỏi)
Oops!
Okay!
Một kế hoạch cho biết một người hoặc một nhóm sẽ kiếm được và chi bao nhiêu tiền.
Budget (Ngân sách)
Oops!
Okay!
Flour (Bột mì)
Oops!
Okay!
Spanner (Wrench) (Cờ lê)
Oops!
Okay!
Một loại rau củ hình bầu dục, thường dài từ 2,5-5 cm, có thể có màu xanh lá cây, vàng, đỏ, tím hoặc trắng.
Garlic (Tỏi)
Oops!
Okay!
Một thứ được làm từ một loại cây được sử dụng để tạo hương vị đặc biệt cho thực phẩm.
Spices (Gia vị)
Oops!
Okay!
Spices (Gia vị)
Oops!
Okay!
A metal tool with a shaped end to hold and turn nuts and bolts.
Spanner (Wrench) (Cờ lê)
Oops!
Okay!
Hammer (Cây búa)
Oops!
Okay!
A food that is used with another food when making a dish.
Ingredient (Thành phần)
Oops!
Okay!
Onion (Hành)
Oops!
Okay!
Garlic (Tỏi)
Oops!
Okay!
Ginger Root (Rễ gừng)
Oops!
Okay!
Loại rau có hình tròn hoặc hình bầu dục, thường dài từ 1-11 cm, có thể có màu vàng, nâu, đỏ, tím hoặc trắng.
Onion (Hành)
Oops!
Okay!
Toolbox (Hộp công cụ)
Oops!
Okay!
Một điều khó giải quyết hoặc khó hiểu.
Problem (Vấn đề)
Oops!
Okay!
Là người duy nhất của loại hình này.
Unique (Độc nhất)
Oops!
Okay!
Unique (Độc nhất)
Oops!
Okay!
Một thùng chứa nơi chúng tôi lưu giữ hoặc mang theo các công cụ.
Toolbox (Hộp công cụ)
Oops!
Okay!
A thing made from a plant that is used to give special flavor to food.
Spices (Gia vị)
Oops!
Okay!
Problem (Vấn đề)
Oops!
Okay!
Dụng cụ có tay cầm và đầu bằng kim loại nặng, dùng để đập vỡ đồ vật hoặc đóng đinh.
Hammer (Cây búa)
Oops!
Okay!
Một loại thực phẩm được sử dụng cùng với một thực phẩm khác khi chế biến một món ăn.
Ingredient (Thành phần)
Oops!
Okay!
A plan that shows how much money a person or group will earn and spend.
Budget (Ngân sách)
Oops!
Okay!
Rễ màu vàng hoặc cam được sử dụng rộng rãi làm gia vị và thuốc dân gian.
Ginger Root (Rễ gừng)
Oops!
Okay!
Dụng cụ bằng kim loại có đầu định hình để giữ và vặn đai ốc và bu lông.
Spanner (Wrench) (Cờ lê)
Oops!
Okay!
A round or oval vegetable, typically between 1-11 cm, which may be yellow, brown, red, purple, or white.
Onion (Hành)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies