Study

2024.03.05 - 2024.03.11 Gr. 10 ESL (Quiz 6)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Being the only one of its kind.
    Unique (Độc nhất)
  • A powder made by grinding raw grains, roots, beans, nuts, or seeds.
    Flour (Bột mì)
  • Answer (Trả lời)
  • A reaction to a question or situation.
    Answer (Trả lời)
  • Một phản ứng đối với một câu hỏi hoặc một tình huống.
    Answer (Trả lời)
  • Budget (Ngân sách)
  • A tool with a handle and a heavy metal head, used for breaking things or hitting nails.
    Hammer (Cây búa)
  • Một loại bột được làm bằng cách nghiền các loại ngũ cốc thô, rễ, đậu, quả hạch hoặc hạt.
    Flour (Bột mì)
  • Ingredient (Thành phần)
  • A yellow or orange root that is widely used as a spice and folk medicine.
    Ginger Root (Rễ gừng)
  • A container where we keep or carry tools.
    Toolbox (Hộp công cụ)
  • A thing that is difficult to deal with or to understand.
    Problem (Vấn đề)
  • An oval root vegetable, typically between 2.5-5 cm, which may be green, yellow, red, purple, or white.
    Garlic (Tỏi)
  • Một kế hoạch cho biết một người hoặc một nhóm sẽ kiếm được và chi bao nhiêu tiền.
    Budget (Ngân sách)
  • Flour (Bột mì)
  • Spanner (Wrench) (Cờ lê)
  • Một loại rau củ hình bầu dục, thường dài từ 2,5-5 cm, có thể có màu xanh lá cây, vàng, đỏ, tím hoặc trắng.
    Garlic (Tỏi)
  • Một thứ được làm từ một loại cây được sử dụng để tạo hương vị đặc biệt cho thực phẩm.
    Spices (Gia vị)
  • Spices (Gia vị)
  • A metal tool with a shaped end to hold and turn nuts and bolts.
    Spanner (Wrench) (Cờ lê)
  • Hammer (Cây búa)
  • A food that is used with another food when making a dish.
    Ingredient (Thành phần)
  • Onion (Hành)
  • Garlic (Tỏi)
  • Ginger Root (Rễ gừng)
  • Loại rau có hình tròn hoặc hình bầu dục, thường dài từ 1-11 cm, có thể có màu vàng, nâu, đỏ, tím hoặc trắng.
    Onion (Hành)
  • Toolbox (Hộp công cụ)
  • Một điều khó giải quyết hoặc khó hiểu.
    Problem (Vấn đề)
  • Là người duy nhất của loại hình này.
    Unique (Độc nhất)
  • Unique (Độc nhất)
  • Một thùng chứa nơi chúng tôi lưu giữ hoặc mang theo các công cụ.
    Toolbox (Hộp công cụ)
  • A thing made from a plant that is used to give special flavor to food.
    Spices (Gia vị)
  • Problem (Vấn đề)
  • Dụng cụ có tay cầm và đầu bằng kim loại nặng, dùng để đập vỡ đồ vật hoặc đóng đinh.
    Hammer (Cây búa)
  • Một loại thực phẩm được sử dụng cùng với một thực phẩm khác khi chế biến một món ăn.
    Ingredient (Thành phần)
  • A plan that shows how much money a person or group will earn and spend.
    Budget (Ngân sách)
  • Rễ màu vàng hoặc cam được sử dụng rộng rãi làm gia vị và thuốc dân gian.
    Ginger Root (Rễ gừng)
  • Dụng cụ bằng kim loại có đầu định hình để giữ và vặn đai ốc và bu lông.
    Spanner (Wrench) (Cờ lê)
  • A round or oval vegetable, typically between 1-11 cm, which may be yellow, brown, red, purple, or white.
    Onion (Hành)