Study

Words to learn 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • teacher
    giáo viên
  • ostrich
    con đà điểu
  • bear
    con gấu
  • frog
    con ếch
  • girl
    bạn gái
  • school
    trường học
  • desk
    cái bàn
  • zoo
    sở thú
  • insect
    côn trùng
  • orange
    quả cam
  • bird
    con chim
  • bike
    xe đạp
  • bag
    cặp sách
  • igloo
    lều tuyết
  • camera
    máy ảnh
  • bee
    con ong
  • alligator
    con cá sấu
  • cow
    con bò
  • snake
    con rắn
  • bus
    xe buýt
  • mouse
    con chuột
  • piano
    đàn piano
  • elephant
    con voi
  • apple
    quả táo
  • car
    ô tô