Study

unit 9- eng 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • exciting
    thú vị
  • pagoda
    chùa
  • country
    đất nước/ quốc gia
  • interesting
    thú vị
  • perfect
    hoàn hảo
  • street food
    đồ ăn đường phố
  • holiday
    ngày nghỉ lễ
  • swinmming pool
    bể bơi
  • building
    tòa nhà
  • landmark
    địa điểm thu hút khách du lịch
  • famous
    nổi tiếng
  • floating market
    chợ nổi
  • club
    câu lạc bộ
  • expensive
    đắt đỏ
  • map
    bản đồ
  • friendly
    thân thiện
  • city
    thành phố
  • delicious/ tasty
    ngon miệng
  • shopping
    mua sắm
  • weather
    thời tiết
  • helmet
    mũ bảo hiểm
  • people
    con người
  • park
    công viên
  • favorite
    yêu thich
  • rainy
    có mưa
  • palace
    cung điện
  • hotel
    khách sạn
  • stall
    cửa hàng nhỏ
  • cheap
    rẻ
  • sunny
    có nắng
  • narrow
    hẹp
  • helpfull
    hat giúp đỡ
  • crowded
    đông dúc
  • dry
    khô ráo
  • world
    thế giới
  • food
    đồ ăn
  • beautifull
    xinh đẹp
  • place
    địa điểm
  • beach
    bãi biển
  • old
    cũ, cổ kính
  • drink
    đồ uống