Study

FLYERS VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • astronaut
    phi hành gia
  • theater
    rạp hát, rạp chiếu phim
  • special subjects
    môn học đặc biệt
  • Programme/program
    chương trình
  • MECHANIC
    Thợ cơ khí
  • planets
    hành tinh
  • hole
    cái lỗ
  • brave
    dũng cảm
  • space
    không gian
  • music festival
    lễ hội âm nhạc
  • metal
    kim loại
  • pilot
    phi công
  • drawings
    bức vẽ
  • wood
    gỗ
  • flag
    lá cờ
  • plastic
    nhựa
  • get a prize
    nhận được giải thưởng
  • a hard ball
    1 quả bóng cứng
  • quiz
    câu đố
  • museum
    bảo tàng