A round or oval root vegetable, typically between 1.25-7.5 cm wide, which may be red, blue, purple, white, or yellow.
Potato (Khoai tây)
Người không ăn thịt và không sử dụng bất kỳ sản phẩm nào làm từ động vật.
Vegan (Người thuần chay)
Fruitarian (Người ăn trái cây)
An oval fruit, typically, typically between 9-15 cm in length, which may be green, yellow, red, or brown.
Pear (Quả lê)
A round or oval fruit, typically between 2.5-7.5 cm, which has a bright red color, and is juicy and sweet.
Strawberry (Quả dâu)
Vegan (Người thuần chay)
Biscuit (Cookie) (Bánh quy)
Một loại rau củ có hình tròn hoặc hình bầu dục, thường rộng từ 1,25-7,5 cm, có thể có màu đỏ, xanh, tím, trắng hoặc vàng.
Khoai tây (Potato)
Pear (Quả lê)
Apple (Quả táo)
Một loại thực phẩm ngọt hoặc đắng được làm từ hạt cacao rang và xay, ở dạng lỏng, rắn hoặc bột nhão.
Chocolate (Sô cô la)
A long fruit, typically between 9-20 cm in length, which may be green, yellow, red, purple, or brown.
Banana (Chuối)
Hạt tròn, thường nặng khoảng 0,1-0,36 g, thường có màu xanh.
Đậu xanh (Pea)
Pea (Đậu xanh)
Vegetarian (Người ăn chay)
A long, root vegetable, typically between 10-25 cm, which may be orange, purple, black, red, white, or yellow.
Carrot (Cà rốt)
A person who does not eat meat.
Vegetarian (Người ăn chay)
A round fruit, typically between 5.5-8 cm in diameter, which may be green, yellow, red, pink, or orange.
Apple (Quả táo)
Người không ăn thịt.
Vegetarian (Người ăn chay)
Một loại rau dài, thường dài từ 12,5-25,5 cm, có màu từ vàng sáng đến xanh đậm.
Quả dưa chuột (Cucumber)
A long vegetable, typically between 12.5-25.5 cm, which range from bright yellow to dark green.
Cucumber (Quả dưa chuột)
Một món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng, thường được nướng, làm từ bột mì, đường và các nguyên liệu khác. Thường được phục vụ tại các lễ kỷ niệm, chẳng hạn như sinh nhật và đám cưới.
Cake (Bánh)
A person who neither eats meat nor uses any product made from animals.
Vegan (Người thuần chay)
Quả tròn, đường kính thường từ 5,5-8 cm, có thể có màu vàng, xanh lá cây, đỏ, hồng hoặc cam.
Quả táo (Apple)
Một món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng nướng, thường nhỏ, dẹt và ngọt, thường được làm từ bột mì, đường, trứng và mỡ.
Bánh quy (Biscuit (Cookie))
A snack or dessert, typically baked, made from flour, sugar, and other ingredients. Often served at celebrations, such as birthdays and weddings.
Cake (Bánh)
A baked snack or dessert, typically small, flat, and sweet, usually made from flour, sugar, eggs, and fat.
Biscuit (Cookie) (Bánh quy)
A person who only eat foods that will fall naturally from a plant, including fruits, nuts, and seeds.
Fruitarian (Người ăn trái cây)
Potato (Khoai tây)
Cake (Bánh)
Cucumber (Quả dưa chuột)
Quả dài, thường dài từ 9-20 cm, có thể có màu xanh lá cây, vàng, đỏ, tím hoặc nâu.
Chuối (Banana)
Pastry (Bánh ngọt)
Carrot (Cà rốt)
Pastry (Bánh ngọt)
Một món ăn nướng làm từ bột mì, nước và chất béo, có thể có vị mặn hoặc ngọt.
Strawberry (Quả dâu)
Thông thường, quả có hình bầu dục, dài từ 9-15 cm, có thể có màu xanh lá cây, vàng, đỏ hoặc nâu.
Quả lê (Pear)
Một loại rau củ dài, thường dài từ 10-25 cm, có thể có màu cam, tím, đen, đỏ, trắng hoặc vàng.
Cà rốt (Carrot)
A baked food made with flour, water, and fats, which that may be savory or sweet.
Pastry (Bánh ngọt)
A round seed, typically between 0.1-0.36 g, which are usually green.
Pea (Đậu xanh)
Quả tròn hoặc hình bầu dục, thường dài từ 2,5-7,5 cm, có màu đỏ tươi, mọng nước và ngọt.
Quả dâu (Strawberry)
A sweet or bitter food made from roasted and ground cacao seeds, as a liquid, solid, or paste.
Chocolate (Sô cô la)
Người chỉ ăn những thực phẩm tự nhiên từ thực vật, bao gồm trái cây, quả hạch và hạt.
Fruitarian (Người ăn trái cây)
Banana (Chuối)
Chocolate (Sô cô la)
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.