Study

unit 6 adv,adj

  •   0%
  •  0     0     0

  • - She is studying hard. hard là gì? bổ nghĩa cho j?
    hard là adv, bổ nghĩa cho studying
  • The old man walked....in the park.
    slowly
  • đổi adj sang adv: hard->
    hard
  • The old man walked slowly in the park. slowly bổ nghĩa cho
    walked
  • Ms Nga speaks English quite......
    well
  • đổi adj sang adv: happy ->
    happily
  • đổi adj sang adv: sad ->
    sadly
  • - The mountain is very high high là gì? bổ nghĩa cho j?
    high là adj, bổ nghĩa cho the mountain
  • - I have read this book lately lately là gì? bổ nghĩa cho j?
    lately là adv, bổ nghĩa cho read
  • The man ran fast. fast là gì? bổ nghĩa cho gì
    là adv, bổ nghĩa cho "ran"
  • She has long, straight and black hair long, straight, black bổ nghĩa cho
    hair
  • This soup is spicy spicy bổ nghĩa cho
    soup
  • Ms Nga speaks English quite well. quite, well bổ nghĩa cho
    quite bổ nghĩa cho well, còn well bổ nghĩa cho speaks
  • Tuan sighed ...... when he heard that he failed the test.
    sadly
  • đổi adj sang adv: extreme->
    extremely
  • The baby laughed .........as she played with her toys.
    happily
  • Hoa was ......... pleased that she got an A for her assignment.
    extremely
  • 1 TỪ CÓ THỂ VỪA LÀ ADJ VỪA LÀ ADV KHÔNG ? VÍ DỤ?
    CÓ. HARD, FAST, LATE
  • TRẠNG TỪ BỔ NGHĨA CHO ĐỘNG TỪ “tobe” Không?
    no
  • TRẠNG TỪ BỔ NGHĨA CHO ĐỘNG TỪ ..........
    “THƯỜNG”
  • đổi adj sang adv: fast->
    fast
  • - This hammer is hard. hard là gì? và bổ nghĩa cho cái j
    hard là adj, bổ nghĩa cho this hammer
  • TÍNH TỪ BỔ NGHĨA CHO.....
    DANH TỪ
  • - The wind blows very high high là gì? bổ nghĩa cho j?
    high là adv, bổ nghĩa cho blows
  • The man is fast. fast là gì? bổ nghĩa cho gì
    là adj, bổ nghĩa cho the man
  • - I arrived late late là gì? bổ nghĩa cho j?
    late là adv, bổ nghĩa cho arrived
  • đổi adj sang adv: slow ->
    slowly
  • Hoa was extremely pleased that she got an A for her assignment extremely bổ nghĩa cho
    pleased (adj)
  • 1. Anh is a cute girl. cute bổ nghĩa cho
    girl
  • đổi adj sang adv: good->
    well