Study

Unit 1 [82]

  •   0%
  •  0     0     0

  • balance (n)
    sự thăng bằng, sự cân bằng
  • DIY (do-it-yourself) (n)
    hoạt động tự làm ra, sửa chửa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
  • fond (adj)
    mến, thích
  • keen (adj)
    say mê, ham thích
  • leisure (n)
    thời gian rảnh rỗi
  • cruel (adj)
    độc ác
  • stay in shape
    giữ dáng
  • resort (n)
    khu nghỉ dưỡng
  • keep in touch
    giữ liên lạc (với ai)
  • outdoors (adv)
    ngoài trời
  • bracelet (n)
    vòng đeo tay
  • kit (n)
    bộ đồ nghề
  • fold (v)
    gấp, gập
  • detest (v)
    căm ghét
  • message (v)
    gửi tin nhắn
  • origami (n)
    nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
  • fancy (v)
    mến, thích
  • muscle (n)
    cơ bắp
  • snowboarding (n)
    trượt tuyết bằng ván
  • crazy (adj)
    rất thích, quá say mê
  • prefer (v)
    thích hơn