Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Lesson 1 - Reading & Grammar
0
%
0
0
0
Back
Restart
tail (n)
n. /teil/ đuôi
Oops!
Okay!
feather (n)
n. /'feðə/ lông chim
Oops!
Okay!
beak (n)
n. /bi:k/ mỏ chim
Oops!
Okay!
research (v)
nghiên cứu
Oops!
Okay!
support (n. v)
n., v. /sə´pɔ:t/ ủng hộ
Oops!
Okay!
government (n)
n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các
Oops!
Okay!
hardly ever
hầu như không bao giờ
Oops!
Okay!
coast (n)
n. /koust/ bờ biển
Oops!
Okay!
occasionally
(adv) thỉnh thoảng
Oops!
Okay!
dessert (n)
(n.) /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệngMy children often choose chocolate ice-creams as their desserts.
Oops!
Okay!
crisps (n)
khoai tây chiên lát mỏng
Oops!
Okay!
cereal (n)
ngũ cốc
Oops!
Okay!
go for a walk
đi dạo
Oops!
Okay!
musician (n)
n. /mju:'ziʃn/ người làm/chơi nhạc
Oops!
Okay!
get a lift to
đi nhờ
Oops!
Okay!
financial situation
tình hình tài chính
Oops!
Okay!
athletics (n)
môn điền kinh
Oops!
Okay!
botanical garden
/bəˈtænɪkəl 'gɑ:dn/ vườn sinh vật
Oops!
Okay!
take photos
chụp ảnh
Oops!
Okay!
strange (adj)
adj. /streinʤ/ xa lạ, chưa quen
Oops!
Okay!
toast (n)
/təʊst/bánh mì nướng
Oops!
Okay!
article (n)
(n) bài báo
Oops!
Okay!
fall asleep
ngủ thiếp đi
Oops!
Okay!
own (v)
v. /oun/ sở hữu
Oops!
Okay!
make my bed
dọn giường
Oops!
Okay!
note (n, v)
n., v. /nout/ lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
Oops!
Okay!
tidy your room
dọn phòng
Oops!
Okay!
frequently (adv)
thường xuyên
Oops!
Okay!
harbor (n)
bến cảng
Oops!
Okay!
overlook (v)
(v) nhìn ra
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies