Study

Lesson 1 - Reading & Grammar

  •   0%
  •  0     0     0

  • tail (n)
    n. /teil/ đuôi
  • feather (n)
    n. /'feðə/ lông chim
  • beak (n)
    n. /bi:k/ mỏ chim
  • research (v)
    nghiên cứu
  • support (n. v)
    n., v. /sə´pɔ:t/ ủng hộ
  • government (n)
    n. /ˈgʌvərnmənt , ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các
  • hardly ever
    hầu như không bao giờ
  • coast (n)
    n. /koust/ bờ biển
  • occasionally
    (adv) thỉnh thoảng
  • dessert (n)
    (n.) /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệngMy children often choose chocolate ice-creams as their desserts.
  • crisps (n)
    khoai tây chiên lát mỏng
  • cereal (n)
    ngũ cốc
  • go for a walk
    đi dạo
  • musician (n)
    n. /mju:'ziʃn/ người làm/chơi nhạc
  • get a lift to
    đi nhờ
  • financial situation
    tình hình tài chính
  • athletics (n)
    môn điền kinh
  • botanical garden
    /bəˈtænɪkəl 'gɑ:dn/ vườn sinh vật
  • take photos
    chụp ảnh
  • strange (adj)
    adj. /streinʤ/ xa lạ, chưa quen
  • toast (n)
    /təʊst/bánh mì nướng
  • article (n)
    (n) bài báo
  • fall asleep
    ngủ thiếp đi
  • own (v)
    v. /oun/ sở hữu
  • make my bed
    dọn giường
  • note (n, v)
    n., v. /nout/ lời ghi chép; ghi chú, ghi chép
  • tidy your room
    dọn phòng
  • frequently (adv)
    thường xuyên
  • harbor (n)
    bến cảng
  • overlook (v)
    (v) nhìn ra