Study

"Will" lecture

  •   0%
  •  0     0     0

  • To talk about things that might happen in the future, we use the words "will" or "won't" (which is a contraction of "will not").
  • Won't" is like a word that helps us say we are not going to do something in the future.
    Sẽ không" giống như một từ giúp chúng ta nói rằng chúng ta sẽ không làm điều gì đó trong tương lai.
  • I will study more.
    Tôi sẽ học thêm.
  • It's like a promise to ourselves or to someone else that we are going to do something in the future.
    Nó giống như một lời hứa với bản thân hay với người khác rằng mình sẽ làm điều gì đó trong tương lai.
  • Next, add the person or thing the question is about. This is called the subject. Example: Will you... or Won't they...
    Tiếp theo, thêm người hoặc vật mà câu hỏi nói về. Đây được gọi là chủ đề. Ví dụ: Bạn sẽ... hoặc họ sẽ không...
  • For example, if we say,
    Ví dụ, nếu chúng ta nói,
  • I won't get angry.
    Tôi sẽ không tức giận.
  • I will do yoga everyday.
    Tôi sẽ tập yoga mỗi ngày.
  • Cô giáo Marc sẽ kết hôn với Lisa?
    Will Teacher Marc marry Lisa?
  • Question form.
    Mẫu câu hỏi.
  • Bạn sẽ ăn một con khỉ?
    Will you eat a monkey?
  • it means we have decided not to eat candy before dinner.
    Điều đó có nghĩa là chúng tôi đã quyết định không ăn kẹo trước bữa tối.
  • 1. Start with "Will" or "Won't":
    1. Bắt đầu với "Will" hoặc "Won't":
  • Bạn sẽ đến Hà Nội?
    Will you go to Hanoi?
  • Will" is like a magic word that helps us talk about the future.
    Will" giống như một từ ma thuật giúp chúng ta nói về tương lai.
  • Add the Subject:
    Thêm chủ đề:
  • Finally, complete the sentence with the rest of the information.
    Cuối cùng, hoàn thành câu với phần còn lại của thông tin.
  • Will
    Chí
  • When we say, "I will go to the park tomorrow,"
    Khi chúng ta nói, "Tôi sẽ đi đến công viên vào ngày mai,"
  • "I won't eat candy before dinner,"
    "Tôi sẽ không ăn kẹo trước bữa tối,"
  • Include the Verb:
    Bao gồm động từ:
  • it means we are planning to go there tomorrow.
    Điều đó có nghĩa là chúng tôi đang lên kế hoạch đến đó vào ngày mai.
  • Example: Will you play outside after school? or Won't they eat vegetables for dinner?
    Ví dụ: Con sẽ chơi bên ngoài sau giờ học chứ? hoặc Họ sẽ không ăn rau cho bữa tối?
  • I won't kiss the monkey.
    Tôi sẽ không hôn con khỉ.