Study

Vocab _Day 21_ Level 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • credit card
    thẻ tín dụng
  • a loyal customer
    khách hàng trung thành
  • tỉ lệ/ đánh giá
    rate
  • chấp nhận
    accept
  • hài lòng
    satisfy
  • patron
    khách hàng quen
  • significantly
    1 cách đáng kể/ rõ ràng
  • steadily
    1 cách đều đặn
  • affordable
    phải chăng
  • nhu cầu
    demand
  • nhà cung cấp
    supplier
  • pay in cash
    thanh toán bằng tiền mặt