Study

2023.11.29 - 2023.12.05 Math Vocab (Quiz 5)

  •   0%
  •  0     0     0

  • Một phép toán đảo ngược tác dụng của phép toán ban đầu.
    Inverse Operation (Hàm ngược)
  • Để loại bỏ dấu ngoặc trong một biểu thức bằng cách nhân.
    Expand (Khai triển)
  • Output (Đầu ra)
  • Quadratic (Bậc hai)
  • To replace a letter with a number, usually for the purpose of determining the value of a variable or function.
    Substitute (Thay thế)
  • Expand (Khai triển)
  • Numerator (Tử số)
  • Substitute (Thay thế)
  • Viết lại một phương trình hoặc công thức sao cho một biến khác trong chủ đề.
    Rearrange (Sắp xếp lại)
  • (Các) giá trị của hàm sau khi dữ liệu đầu vào được đánh giá trong hàm.
    Output (Đầu ra)
  • Các số hạng chứa các biến giống hệt nhau và có cùng lũy thừa.
    Like terms (Số hạng đồng dạng)
  • Terms that contain exactly the same variables and exactly the same powers.
    Like terms (Số hạng đồng dạng)
  • Biểu thức chứa số hạng bình phương (chẳng hạn như x²) là lũy thừa cao nhất.
    Quadratic (Bậc hai)
  • Biến trước dấu bằng trong công thức.
    Subject (Đối tượng toán học)
  • Một ký hiệu đại diện cho một đối tượng toán học (chẳng hạn như số, hàm hoặc đồ thị) và có thể có giá trị đã biết hoặc chưa biết.
    Variable (Biến)
  • To remove the brackets in an expression by multiplying.
    Expand (Khai triển)
  • The part of a fraction below the line.
    Denominator (Mẫu số)
  • Variable (Biến)
  • A product of a constant and any number of variables.
    Term (Hạng tứ)
  • An operation that reverses the effect of the original operation.
    Inverse Operation (Hàm ngược)
  • Rearrange (Sắp xếp lại)
  • The value(s) put into a function to determine the function's output.
    Input (Đầu vào)
  • (Các) giá trị được đưa vào hàm để xác định đầu ra của hàm.
    Input (Đầu vào)
  • To rewrite an equation or formula so that a different variable is the subject.
    Rearrange (Sắp xếp lại)
  • An equation that is true for every possible valid input.
    Identity (Hàm đồng nhất)
  • A symbol that represents a mathematical object (such as a number, function, or graph), and can have a known or unknown value.
    Variable (Biến)
  • Phần của phân số nằm dưới đường thẳng.
    Denominator (Mẫu số)
  • Để thay thế một chữ cái bằng một số, thường nhằm mục đích xác định giá trị của một biến hoặc hàm.
    Substitute (Thay thế)
  • Like terms (Số hạng đồng dạng)
  • Inverse Operation (Hàm ngược)
  • The part of a fraction above the line.
    Numerator (Tử số)
  • Subject (Đối tượng toán học)
  • Một sản phẩm của một hằng số và bất kỳ số lượng biến.
    Term (Hạng tứ)
  • Identity (Hàm đồng nhất)
  • An expression that contains a square term (such as x²) as the highest power.
    Quadratic (Bậc hai)
  • Denominator (Mẫu số)
  • Input (Đầu vào)
  • Term (Hạng tứ)
  • A rule for processing numbers, such as addition (+) and subtraction (-).
    Operation (Hoạt động)
  • Một phương trình đúng với mọi đầu vào hợp lệ có thể có.
    Identity (Hàm đồng nhất)
  • The variable before the equals sign in a formula.
    Substitute (Thay thế)
  • The value(s) of a function after the inputs have been evaluated in the function.
    Output (Đầu ra)
  • Operation (Hoạt động)
  • Một quy tắc để xử lý số, chẳng hạn như cộng (+) và trừ (-).
    Operation (Hoạt động)
  • Phần của phân số phía trên dòng.
    Numerator (Tử số)