Study

UNIT 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • play soccer
    chơi bóng đá
  • go to the gym
    đi tập gym
  • let's see
    để xem nào
  • favorite
    yêu thích
  • play baseball
    chơi bóng chày
  • ski
    trượt tuyết
  • chess
    cờ vua
  • skiing
    trượt tuyết
  • football fan
    người hâm mộ bóng đá
  • play tennis
    chơi bóng tennis
  • football fan
    người hâm mộ bóng đá
  • ride a bike
    đi xe đạp
  • go to the gym
    tập gym
  • can't stand
    không thể chịu đựng
  • play basketball
    chơi bóng rổ
  • play volleyball
    chơi bóng chuyền
  • swim
    bơi lội
  • during the week
    trong cả tuần
  • energetic (adj)
    tràn đầy năng lượng
  • not really
    không hoàn toàn
  • work out
    tập thể dục
  • windsurf
    lướt trên ván buồm
  • sport club
    câu lạc bộ thể thao
  • let's see
    để xem
  • pool
    bể bơi
  • run
    chạy
  • work out
    hoạt động
  • sports club
    câu lạc bộ thể thao
  • during the week
    trong tuần
  • energetic
    năng động
  • not really
    Cũng không hẳn.
  • play golf
    chơi gôn
  • windsurf (n)
    lướt ván buồm