Study

Hang out 3 page 64 Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • Bơi
    Swim
  • Hát
    Sing
  • uống
    drink
  • Làm đồ ăn nhẹ
    Make snacks
  • thổi bong bóng
    blow up balloons
  • ăn
    eat
  • mặc trang phục
    wear costumes
  • Chạy vòng quanh
    Run around