Study

G4_ unit 14 What does he look like? L1

  •   0%
  •  0     0     0

  • to, lớn
    big
  • thấp
    short
  • khỏe
    strong
  • mảnh khảnh
    slim
  • trẻ
    young
  • già
    old
  • béo
    fat
  • ngay bây giờ
    now
  • viết thư điện tử
    write an email
  • cao
    tall
  • gầy
    thin
  • nhỏ
    small