Study

G9. UNIT 5 - Vocab part 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • deny (v)
    phủ nhận
  • communicate with
    giao tiếp với
  • purpose (n)
    mục đích
  • surf the web
    lướt web
  • commerce (n)
    thương mại
  • wander (v)
    lang thang
  • leak (v)
    rò rỉ
  • by means of
    bằng hình thức
  • time-consuming (adj)
    tốn thời gian
  • limitation (n)
    giới hạn
  • get access to
    tiếp cận đến
  • risk (n)
    rủi ro
  • costly (adj)
    tốn kém
  • available (adj)
    có sẵn
  • be alert
    hãy cảnh giác
  • respond to
    phản hồi
  • benefit (n)
    lợi ích
  • as well as
    cũng như là
  • explore the net
    khám phá mạng
  • In my opinion
    Theo tôi nghĩ
  • communication (n)
    sự giao tiếp
  • electronic junk mail (n)
    thư điện tử rác