Study

Prepare 2 - Unit 17

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) sân khấu
    stage
  • (n) người chiến thắng
    winner
  • (n) người hâm mộ
    fan
  • (phr) bỏ phiếu cho, bầu cho
    vote for
  • (phr) trên TV
    on TV
  • (v) xem trực tuyến trên mạng
    stream
  • (n) cuộc thi
    competition
  • (adj., n) cuối cùng, trận chung kết
    the final
  • (n) phim hoạt hình
    cartoon
  • (n) giám khảo, thẩm phán
    judge
  • (n) giải thưởng
    prize
  • (n) tin tức
    the news
  • (n) Chương trình tìm kiếm tài năng
    talent show
  • (n) ngôi sao
    star
  • (n) chương trình
    programme
  • (phr) theo yêu cầu
    on demand
  • (n) á quân, người về nhì
    runner-up
  • (adj) trực tiếp
    live
  • (n) điều khiển từ xa
    remote control
  • (n) người biểu diễn
    performer
  • (n) kênh truyền hình
    channel
  • (n) trường quay; phòng thu
    studio
  • (n) khán giả, người xem
    audience
  • v) ghi lại, quay phim, ghi âm
    record