Study

VOLUNTEERING

  •   0%
  •  0     0     0

  • tình huống
    situation
  • giống nhau
    similar
  • tiếp xúc với
    come into contact with
  • sự quan tâm, thích thú
    interest
  • đạt được
    gain
  • giao tiếp, tương tác xã hội
    socialize
  • làm việc nhóm
    teamwork
  • hợp tác
    cooperate
  • sự tức giận
    anger
  • cần thiết
    essential
  • giao tiếp
    communicate
  • phát triển, củng cố
    strengthen
  • đóng góp
    contribute
  • nỗi lo âu
    anxiety
  • trải nghiệm/kinh nghiệm
    experience
  • giải quyết, xử lý
    deal with