Study

English 6 Revision

  •   0%
  •  0     0     0

  • drama /ˈdrɑː.mə/
    kịch (danh từ) / kịch tính (tính từ)
  • east /iːst/ - west /west/ - south /saʊθ/ - north /nɔːθ/
    Đông Tây Nam Bắc
  • city /ˈsɪt.i/
    Thành phố / thành thị
  • funny /ˈfʌn.i/
    hài hước, vui nhộn
  • sad /sæd/
    buồn
  • vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/
    rau củ quả
  • arts and crafts
    thủ công
  • author /ˈɔː.θər/
    tác giả
  • favorite /ˈfeɪ.vər.ɪt/
    yêu thích
  • business /ˈbɪz.nɪs/
    công việc
  • famous /ˈfeɪ.məs/
    nổi tiếng, nhiều người biết đến
  • village /ˈvɪl.ɪdʒ/
    ngôi làng
  • biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
    sinh học
  • floating market
    chợ nổi trên sông
  • river /ˈrɪv.ər/
    dòng sông
  • mine /maɪn/
    của tôi
  • maths /mæθs/
    toán học
  • geography /dʒiˈɒɡ.rə.fi/
    địa lý
  • IT (Information technology)
    tin học
  • breakfast /ˈbrek.fəst/
    bữa sáng
  • PE (Physical Education)
    thể dục
  • literature /ˈlɪt.rə.tʃər/
    ngữ văn / văn học
  • outdoor activities //ˈaʊtˌdɔːr ækˈtɪv.ə.ti/
    hoạt động ngoài trời
  • apartment /əˈpɑːt.mənt/
    căn hộ / chung cư
  • dinner /ˈdɪn.ər/
    bữa tối
  • novel /ˈnɒv.əl/
    tiểu thuyết / truyện
  • transportation /ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/
    giao thông
  • father /ˈfɑː.ðər/
    ba / cha / bố / tía
  • family /ˈfæm.əl.i/
    Gia đình
  • interesting /ˈɪn.tres.tɪŋ/
    thú vị / hấp dẫn
  • physics /ˈfɪz.ɪks/
    vật lý
  • mystery /ˈmɪs.tər.i/
    bí ẩn
  • scary /ˈskeə.ri/
    đáng sợ
  • boring /ˈbɔː.rɪŋ/
    nhàm chán
  • kitchen /ˈkɪtʃ.ən/
    nhà bếp
  • lunch /lʌntʃ/
    bữa trưa
  • indoor activities /ˌɪnˈdɔːr ækˈtɪv.ə.tiz/
    hoạt động trong nhà
  • adventure /ədˈven.tʃər/
    thám hiểm
  • fruit /fruːt/
    trái cây