Study

Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • make a suggestion
    đề xuất
  • reach an agreement
    đồng ý; đạt được thỏa thuận
  • TV commercial
    quảng cáo trên TV
  • schedule a meeting
    lên lịch cho một cuộc họp
  • final version
    phiên bản cuối cùng
  • come up with an idea
    nghĩ ra 1 ý tưởng
  • finalize a project
    hoàn thành dự án
  • try out
    thử
  • write up a report
    viết báo cáo
  • budget report
    báo cáo ngân sách
  • write a contract
    soạn hợp đồng
  • hire a consulting firm
    thuê công ty tư vấn
  • meet a deadline
    hoàn thành kịp thời hạn
  • send a document
    gửi tài liệu
  • put off a meeting
    hoãn cuộc họp
  • advertising campaign
    chiến dịch quảng cáo