Study

Food Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • ADJ: = Giòn
    Crunchy / Crispy
  • ADJ: = Ngọt
    Sweet
  • Noun: = Công thức
    Recipe
  • V: Luộc
    Boil
  • ADJ: = Nhiều nước
    Juicy / Succulent
  • Dưa chuột
    Cucumber
  • V: Hấp
    Steam
  • ADJ: No taste
    Bland / Tasteless
  • ADJ: = cay
    spicy / hot
  • ADJ: = mềm
    soft / tender
  • Noodles / Ramen
  • Đồ ăn vặt
    Junk food
  • Noun: = Nguyên liệu
    Ingredients
  • V: Rán
    Fry
  • Pasta
  • NOUN: Công cụ nấu ăn
    Utensils
  • Noun: = Gia vị
    Spice / seasoning
  • Ớt cay
    Chili Pepper
  • ADJ: = delicious
    Tasty
  • ADJ: = Mặn
    Salty
  • V: Trộn
    Stir / Mix / Whisk
  • Tên món ăn:
    Salad
  • NOUN : Súp lơ
    Brocoli
  • ADJ: = Bad
    Awful / Horrible / Terrible / Disgusting
  • ADJ: = Đắng
    Bitter
  • V: Nướng vỉ
    Grill
  • ADJ: = Chua
    Sour
  • Dưa hấu
    Watermelon
  • Tôm
    Shrimp / Prawn
  • Chanh leo
    Passion fruit
  • ADJ: Còn sống
    Raw
  • NOUN: Bánh mì bị cháy
    Burnt toast