Study

Prepare 4 - Unit 17

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) điêu khắc
    sculpture
  • (n) tiểu thuyết
    novel
  • (adj) thành công
    successful
  • (n) bức tranh
    painting
  • (n) họa sĩ
    painter
  • (adj) thuộc về lịch sử
    historical
  • (n) nhà thơ
    poet
  • (n) thơ
    poetry
  • (adj) tự nhiên, bẩm sinh
    natural
  • (n) nhà văn
    writer
  • (n) khán giả, người xem
    audience
  • (n) phòng trưng bày triển lãm
    gallery
  • (n) phòng thu, trường quay
    studio
  • (n) tiểu sử, lý lịch
    biography
  • (n) đạo diễn, giám đốc
    director