Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
A2 UNIT 5 VOCABULARY
0
%
0
0
0
Back
Restart
worry about something
lo lắng về điều gì đó
Oops!
Okay!
miss someone
nhớ ai đó
Oops!
Okay!
arrangement
(n) sự sắp xếp, kế hoạch
Oops!
Okay!
seasickness (n)
Bệnh say sóng
Oops!
Okay!
sail in a boat
chèo thuyền
Oops!
Okay!
ride a motorbike
lái một chiếc xe máy
Oops!
Okay!
mobile (n)
di động
Oops!
Okay!
promise
(v) hứa hẹn, đảm bảo
Oops!
Okay!
rucksack (n)
ba lô
Oops!
Okay!
catch a bus
bắt xe buýt
Oops!
Okay!
pack a bag, rucksack or suitcase
đóng gói một cái túi, ba lô hoặc vali
Oops!
Okay!
Planning a trip
Lên kế hoạch cho một chuyến đi
Oops!
Okay!
drive a van
lái xe tải
Oops!
Okay!
take a taxi
đi taxi
Oops!
Okay!
suitcase (n)
vali
Oops!
Okay!
lorry (n)
xe tải chuyên chở hàng
Oops!
Okay!
get there/here
đến đó / ở đây
Oops!
Okay!
Predict (v)
Dự đoán
Oops!
Okay!
airport (n)
sân bay
Oops!
Okay!
be away from home
Xa nhà
Oops!
Okay!
fly a helicopter
lái một chiếc trực thăng
Oops!
Okay!
runway (n)
đường băng
Oops!
Okay!
race (n)
chủng tộc
Oops!
Okay!
live without something
sống mà không cần một cái gì đó
Oops!
Okay!
vehicle (n)
phương tiện
Oops!
Okay!
hope
(v., n.) hy vọng; nguồn hy vọng
Oops!
Okay!
take (something) with you
mang theo (cái gì) với bạn
Oops!
Okay!
seasick (n)
say sóng
Oops!
Okay!
van (n)
Xe tải chuyên chở hành lý hoặc người
Oops!
Okay!
look forward to something
mong chờ điều gì đó
Oops!
Okay!
offer
đề nghị
Oops!
Okay!
cruise ship (n)
tàu du lịch
Oops!
Okay!
Prediction (n)
Sự dự đoán
Oops!
Okay!
transport
chuyên chở
Oops!
Okay!
homesick (n)
nhớ nhà
Oops!
Okay!
lip gloss (n)
son bóng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies