Study

Check your vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • Máy lái tự động
    Autopilot
  • Tàu vũ trụ
    Spaceship
  • Đáng tiếc
    Pity
  • Khói
    Fume
  • Hành khách
    Passenger
  • Hệ thống vận chuyển trên không
    SkyTran
  • Ống
    Tube
  • Không trung
    Space
  • Thân thiện với môi trường
    Eco friendly
  • Tàu cao tốc chạy bằng cảm ứng điện từ
    Hyperloop
  • Ô nhiễm môi trường
    Pollute the environment
  • Những phương tiện giao thông
    Means of transport
  • Hoàn toàn
    Totally
  • Đường ray
    Track
  • Khu vực cắm trại
    Campsite
  • Máy di chuyển
    Teleporter
  • Bàn đạp
    Pedal
  • Kiểu,cách thức
    Mode
  • Xăng
    Petrol
  • Ô tô không người lái
    Driverless car
  • Tàu cao tốc chạy trên đường sắt
    Bullet train
  • Ô tô bay
    Flying car
  • Xe cộ
    Vehicle