Study

new word

  •   0%
  •  0     0     0

  • cười
    laugh
  • have
  • cuộc sống
    life
  • giỏi thứ gì đó
    (be) good at
  • nhiều hơn
    more
  • xem tv
    watch tv
  • sớm
    early
  • muốn
    want to
  • muộn
    late
  • yêu
    love
  • giáo viên
    teacher
  • vui vẻ
    happy
  • nhảy dây
    skip rope
  • thức dậy
    wake up
  • ngủ
    sleep, go to bed
  • cả ngày
    all day
  • người
    person
  • học sinh
    student
  • thành phố
    city
  • tôi đã từng đến
    I have been to...