Study

Do something different

  •   0%
  •  0     0     0

  • art
    nghệ thuật
  • rink
    sân trượt băng
  • to promise
    hứa
  • edge
    mỏm
  • to tell apart
    phân biệt
  • campaign
    chiến dịch
  • frighten
    làm ai sợ
  • cliff
    vách đá
  • sculpture
    tượng điêu khắc
  • take over
    tiếp quản
  • similar to
    giống
  • annual
    hàng năm
  • tightrope
    dây thắt
  • proceed
    xử lý, tiến hành
  • acrobat
    diễn viên xiếc
  • amusement
    sự vui/ giải trí
  • leisure centre
    trung tâm giải trí
  • facility
    thiết bị
  • arcade
    cửa tò vò/giải trí
  • precinct
    khu vực
  • take off
    cởi ( áo)
  • charity
    từ thiện
  • impress
    gây ấn tượng
  • spectacle
    cảnh tượng
  • auction
    đấu giá
  • nerve
    thần kinh
  • take in
    hiểu ( understand)
  • huge
    lớn
  • leisure
    giải trí
  • deserve
    xứng đáng
  • the same ...as
    giống
  • fabrications
    bịa đặt, giả
  • subscription
    đăng ký ( thuê bao)
  • goods
    hàng hóa
  • take on
    đảm nhận ( thử thách)/ thuê người
  • complain
    phàn nàn
  • display
    trưng bày
  • bowling alley
    nơi chơi bowling
  • circus
    xiếc
  • corner
    góc phố
  • installment
    trả góp/ cài đặt
  • castle
    lâu đài
  • trapeze
    đu quay
  • attempt
    nỗ lực
  • look like
    look identical to
  • take out
    đưa đi chơi bên ngoài
  • take up
    bắt đầu sở thích gì
  • dissolve
    hòa tan
  • armoury
    vũ khí
  • antique
    cổ
  • swallow
    nuốt
  • proper
    thích hợp
  • spectacular (adj)
    đẹp
  • gallery
    triển lãm tranh
  • reputation
    danh tiếng
  • pedestrian
    người đi bộ
  • costume
    trang phục lễ/hóa trang
  • exhibition
    triển lãm
  • to look identical to...
    nhìn giống ai
  • cosmopolitan
    thuộc về thành phố lớn
  • vehicle
    phương tiện
  • open-air
    ngoài trời
  • tourist attraction
    điểm thu hút khách du lịch