Study

DESTINATION B1 - UNIT 33

  •   0%
  •  0     0     0

  • liên quan, tham gia
    (get/ be) involved in
  • thất vọng
    be disappointed with
  • chật
    tight
  • giải thích cái gì cho ai
    explain sth to sb
  • lởm chởm, gồ ghề
    rough
  • tạo ra
    create
  • kiểu cách
    style
  • thông báo, nhận biết (v)
    notice
  • Bỏ ... ra khỏi
    remove sth from
  • thực tế, thực dụng (adj)
    practical
  • gợi nhớ ai về điều gì
    remind sb of sth
  • (cổ) tay áo
    sleeve
  • sự ảnh hưởng tới/ lên...
    an influence on
  • sự cải thiện (n)
    improvement
  • cotton
    vải cót tông (vải tổng hợp từ sợi bông tự nhiên và vài nhân tạo)
  • phòng trưng bày
    gallery
  • vải mặt mịn
    pile
  • vật liệu
    material
  • amazed ............
    at/ by
  • sửa chữa
    fix, repair
  • bảo trì, bảo dưỡng
    maintain
  • lỏng lẻo (adj)
    loose
  • phù hợp (adj)
    suitable
  • kéo (dài)
    stretch
  • gập
    fold
  • thiết kế
    design
  • pattern
    vải có họa tiết, trang trí
  • tương tự
    similar to
  • hình dáng, hình
    shape
  • cổ đại, cố kính
    ancient
  • tưởng tượng (n, adj)
    imagination, imaginative
  • cởi đồ
    take off
  • xé rách (v), lỗ thủng (n)
    tear
  • quen thuộc
    be familiar with
  • vải lụa
    silk
  • kẻ ô vuông
    checked
  • mượt mà
    smooth
  • dụng cụ, đồ nghề
    tool
  • chuyển đổi/ đổi... thành...
    change (from) sth into sth
  • vừa vặn, phù hợp, bộ đồ
    suit
  • hợp (v)
    match